TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

civil war

giọng máy của trình duyệt

civil war nghĩa là nội chiến.

Nghĩa của civil war

Danh từ

  1. Nội chiến.

Dạng từ của civil war

Số nhiềucivil wars

Câu hỏi thường gặp

civil war nghĩa là gì?

civil war (danh từ) nghĩa là nội chiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.