civilize away
giọng máy của trình duyệt
civilize away nghĩa là bài trừ.
Nghĩa của civilize away
Cụm từ
- Bài trừ (hủ tục...).
Câu hỏi thường gặp
civilize away nghĩa là gì?
civilize away (cụm từ) nghĩa là bài trừ.
civilize away nghĩa là bài trừ.
civilize away (cụm từ) nghĩa là bài trừ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.