TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clack-valve

US/ˈklæk.ˈvælv/ giọng máy của trình duyệt

clack-valve nghĩa là Nắp van một đầu gắn với máy.

Nghĩa của clack-valve

Danh từ

  1. Kỹ thuật Nắp van một đầu gắn với máy.

Dạng từ của clack-valve

Số nhiềuclack valves

Câu hỏi thường gặp

clack-valve nghĩa là gì?

clack-valve (danh từ) nghĩa là Nắp van một đầu gắn với máy.

clack-valve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clack-valve: giọng Mỹ (US) /ˈklæk.ˈvælv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.