TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clactonian

UK/klækˈtəʊ.ni.ən/ US/klækˈtoʊ.ni.ən/ giọng máy của trình duyệt

clactonian nghĩa là Thuộc thời Clacton.

Nghĩa của clactonian

Tính từ

  1. Khảo cổ Thuộc thời Clacton.

Dạng từ của clactonian

So sánh hơnmore Clactonian
So sánh nhấtmost Clactonian
Số nhiềuClactonians

Câu hỏi thường gặp

clactonian nghĩa là gì?

clactonian (tính từ) nghĩa là Thuộc thời Clacton.

clactonian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clactonian: giọng Anh (UK) /klækˈtəʊ.ni.ən/, giọng Mỹ (US) /klækˈtoʊ.ni.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.