claim-jumper
US/ˈkleɪm.ˈdʒəm.pɜː/
giọng máy của trình duyệt
claim-jumper nghĩa là (Uc) người chiếm đoạt khu vực khai thác (của người khác).
Nghĩa của claim-jumper
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (Uc) người chiếm đoạt khu vực khai thác (của người khác).
Dạng từ của claim-jumper
| Số nhiều | claim jumpers |
Câu hỏi thường gặp
claim-jumper nghĩa là gì?
claim-jumper (danh từ) nghĩa là (Uc) người chiếm đoạt khu vực khai thác (của người khác).
claim-jumper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claim-jumper: giọng Mỹ (US) /ˈkleɪm.ˈdʒəm.pɜː/.