claimant
UK/ˈkleɪ.mənt/
US/ˈkleɪ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
claimant nghĩa là người đòi, người yêu sách, nguyên đơn, người đứng kiện.
Nghĩa của claimant
Danh từ
- Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu.
- Pháp lý Nguyên đơn, người đứng kiện.
Dạng từ của claimant
| Số nhiều | claimants |
Câu hỏi thường gặp
claimant nghĩa là gì?
claimant (danh từ) nghĩa là người đòi, người yêu sách, nguyên đơn, người đứng kiện.
claimant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claimant: giọng Anh (UK) /ˈkleɪ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkleɪ.mənt/.