clamantly
giọng máy của trình duyệt
clamantly nghĩa là Xem clamant.
Nghĩa của clamantly
Phó từ
- Xem clamant
Dạng từ của clamantly
| So sánh hơn | more clamantly |
| So sánh nhất | most clamantly |
Câu hỏi thường gặp
clamantly nghĩa là gì?
clamantly (phó từ) nghĩa là Xem clamant.