TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clamping

UK/ˈklæmpɪŋ/ US/ˈklæmpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

clamping nghĩa là khóa, kẹp.

Nghĩa của clamping

Tính từ

  1. Tech Khóa, kẹp (d).

Dạng từ của clamping

Số nhiềuclampings

Cụm từ, thành ngữ với clamping

  • clamping circuit — Mạch kẹp.
  • clamping tube — Đèn kẹp.

Câu hỏi thường gặp

clamping nghĩa là gì?

clamping (tính từ) nghĩa là khóa, kẹp.

clamping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clamping: giọng Anh (UK) /ˈklæmpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈklæmpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.