clamping
UK/ˈklæmpɪŋ/
US/ˈklæmpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
clamping nghĩa là khóa, kẹp.
Nghĩa của clamping
Tính từ
- Tech Khóa, kẹp (d).
Dạng từ của clamping
| Số nhiều | clampings |
Cụm từ, thành ngữ với clamping
- clamping circuit — Mạch kẹp.
- clamping tube — Đèn kẹp.
Câu hỏi thường gặp
clamping nghĩa là gì?
clamping (tính từ) nghĩa là khóa, kẹp.
clamping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clamping: giọng Anh (UK) /ˈklæmpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈklæmpɪŋ/.