clampshell
giọng máy của trình duyệt
clampshell nghĩa là gàu xúc.
Nghĩa của clampshell
Danh từ
- Gàu xúc.
- Máy đào có gàu xúc.
Câu hỏi thường gặp
clampshell nghĩa là gì?
clampshell (danh từ) nghĩa là gàu xúc.
clampshell nghĩa là gàu xúc.
clampshell (danh từ) nghĩa là gàu xúc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.