TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clampshell

giọng máy của trình duyệt

clampshell nghĩa là gàu xúc.

Nghĩa của clampshell

Danh từ

  1. Gàu xúc.
  2. Máy đào có gàu xúc.

Câu hỏi thường gặp

clampshell nghĩa là gì?

clampshell (danh từ) nghĩa là gàu xúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.