clamshell
giọng máy của trình duyệt
clamshell nghĩa là chõng.
Nghĩa của clamshell
Tục ngữ
- Chõng.
Dạng từ của clamshell
| Số nhiều | clamshells |
| Ngôi thứ ba số ít | clamshells |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clamshelling |
| Quá khứ phân từ | clamshelled |
| Quá khứ | clamshelled |
Câu hỏi thường gặp
clamshell nghĩa là gì?
clamshell (tục ngữ) nghĩa là chõng.