clamydate
giọng máy của trình duyệt
clamydate nghĩa là cỏ áo.
Nghĩa của clamydate
Danh từ
- Sinh học Cỏ áo.
Câu hỏi thường gặp
clamydate nghĩa là gì?
clamydate (danh từ) nghĩa là cỏ áo.
clamydate nghĩa là cỏ áo.
clamydate (danh từ) nghĩa là cỏ áo.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.