TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clamydate

giọng máy của trình duyệt

clamydate nghĩa là cỏ áo.

Nghĩa của clamydate

Danh từ

  1. Sinh học Cỏ áo.

Câu hỏi thường gặp

clamydate nghĩa là gì?

clamydate (danh từ) nghĩa là cỏ áo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.