clandestinity
giọng máy của trình duyệt
clandestinity nghĩa là tính chất giấu giếm, tính chất bí mật.
Nghĩa của clandestinity
Danh từ
- Tính chất giấu giếm, tính chất bí mật.
Dạng từ của clandestinity
| Số nhiều | clandestinities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clandestinity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clandestinity nghĩa là gì?
clandestinity (danh từ) nghĩa là tính chất giấu giếm, tính chất bí mật.