clangorous Nghe giọng máy của trình duyệt clangorous nghĩa là lanh lảnh, chói tai. Nghĩa của clangorous Tính từ Lanh lảnh, chói tai. Dạng từ của clangorous So sánh hơnmore clangorousSo sánh nhấtmost clangorous Câu hỏi thường gặp clangorous nghĩa là gì?clangorous (tính từ) nghĩa là lanh lảnh, chói tai.