TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clanger

UK/ˈklæŋ.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

clanger nghĩa là điều sơ suất, sai sót.

Nghĩa của clanger

Danh từ

  1. Điều sơ suất, sai sót.

Dạng từ của clanger

Số nhiềuclangers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clanger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clanger nghĩa là gì?

clanger (danh từ) nghĩa là điều sơ suất, sai sót.

clanger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clanger: giọng Anh (UK) /ˈklæŋ.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.