TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clasper

US/ˈklæs.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

clasper nghĩa là thùy bám, mấu bám.

Nghĩa của clasper

Danh từ

  1. Sinh học Thùy bám; mấu bám; tua cuốn.
    • genital claspermấu bám giao cấu

Dạng từ của clasper

Số nhiềuclaspers

Câu hỏi thường gặp

clasper nghĩa là gì?

clasper (danh từ) nghĩa là thùy bám, mấu bám.

clasper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clasper: giọng Mỹ (US) /ˈklæs.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.