TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

class

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/klɑːs/ US/klæs/ giọng máy của trình duyệt

class nghĩa là giai cấp, hạng, loại, tầng lớp.

Nghĩa của class

Danh từ

  1. Giai cấp.
    • the working classgiai cấp công nhân
    • the peasant classgiai cấp nông dân
  2. Hạng, loại.
    • to travel first classđi vé hạng nhất
  3. Sinh vật học Lớp.
    • scientists divide animals and plants into classescác nhà kha học phân chia đông vật và thực vật thành các lớp
  4. Lớp học.
    • first-year classlớp năm thứ nhất
    • second-year classlớp năm thứ hai
    • the top of the classhọc sinh nhất lớp
  5. Giờ học, buổi học.
    • what time does the class begin?giờ học bắt đầu lúc nào?
  6. Quân sự (không phải Anh) khoá lính (lớp lính trong một năm).
  7. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Khoá học sinh (đại học).
  8. Tính ưu tú, tính tuyệt vời.
  9. Sự thanh nhã, sự thanh cao.
  10. Máy tính; Lập trình Kiểu dữ liệu người dùng, định nghĩa một tập hợp các đối tượng có cùng đặc tính.

Dạng từ của class

Số nhiềuclasses
Ngôi thứ ba số ítclasses
Hiện tại phân từ (-ing)classing
Quá khứ phân từclassed
Quá khứclassed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với class

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của class

Cụm từ, thành ngữ với class

  • class prize — Phần thưởng hạng ưu.
  • in a class by itself — Khác biệt, khác đời; tốt hơn cả, hay hơn cả, đẹp hơn cả.
  • it is no class — (Từ lóng) Cái này chẳng dùng làm gì được.
  • to take a class — Giành được vinh dự.

Câu ví dụ với class

  • He passed that class with a B. Anh ấy đã vượt qua lớp đó với một điểm B.
  • Our product is best in its class. Sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất trong loại.
  • Tom took a class in self-defense. Tom tham gia vào lớp học tự vệ.
  • The students have 32 class hours a week. Học sinh có 32 giờ học một tuần.
  • We left class half an hour ago. Chúng tôi đã ra khỏi lớp nửa tiếng trước.
  • You never have class or what?! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?
  • Class doesn't begin until eight-thirty. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi
  • Lobsters belong to a class of marine animals. Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

class nghĩa là gì?

class (danh từ) nghĩa là giai cấp, hạng, loại, tầng lớp.

class phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của class: giọng Anh (UK) /klɑːs/, giọng Mỹ (US) /klæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.