class-list
US/ˈklæs.ˈlɪst/
giọng máy của trình duyệt
class-list nghĩa là Bản liệt kê kết quả theo thứ hạng.
Nghĩa của class-list
Danh từ
- Bản liệt kê kết quả theo thứ hạng.
Dạng từ của class-list
| Số nhiều | class lists |
Câu hỏi thường gặp
class-list nghĩa là gì?
class-list (danh từ) nghĩa là Bản liệt kê kết quả theo thứ hạng.
class-list phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của class-list: giọng Mỹ (US) /ˈklæs.ˈlɪst/.