TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

class-list

US/ˈklæs.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

class-list nghĩa là Bản liệt kê kết quả theo thứ hạng.

Nghĩa của class-list

Danh từ

  1. Bản liệt kê kết quả theo thứ hạng.

Dạng từ của class-list

Số nhiềuclass lists

Câu hỏi thường gặp

class-list nghĩa là gì?

class-list (danh từ) nghĩa là Bản liệt kê kết quả theo thứ hạng.

class-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của class-list: giọng Mỹ (US) /ˈklæs.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.