TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

class-mate

US/ˈklæs.ˈmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

class-mate nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của class-mate

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp.

Câu hỏi thường gặp

class-mate nghĩa là gì?

class-mate (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

class-mate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của class-mate: giọng Mỹ (US) /ˈklæs.ˈmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.