TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

class-struggle

US/ˈklæs.ˈstrə.ɡəl/ giọng máy của trình duyệt

class-struggle nghĩa là đấu tranh giai cấp.

Nghĩa của class-struggle

Danh từ

  1. Đấu tranh giai cấp.

Dạng từ của class-struggle

Số nhiềuclass struggles

Câu hỏi thường gặp

class-struggle nghĩa là gì?

class-struggle (danh từ) nghĩa là đấu tranh giai cấp.

class-struggle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của class-struggle: giọng Mỹ (US) /ˈklæs.ˈstrə.ɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.