TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

classified

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈklæsəfaɪd/ giọng máy của trình duyệt

classified nghĩa là đã được phân loại.

Nghĩa của classified

Tính từ

  1. Đã được phân loại.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chính thức được coi là mật.

Dạng từ của classified

So sánh hơnmore classified
So sánh nhấtmost classified
Số nhiềuclassifieds

Họ từ của classified

Cụm từ, thành ngữ với classified

  • classified advertisement — Rao vặt.

Câu hỏi thường gặp

classified nghĩa là gì?

classified (tính từ) nghĩa là đã được phân loại.

classified phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classified: giọng Mỹ (US) /ˈklæsəfaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.