TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

classifier

UK/ˈklæsɪfaɪə/ US/ˈklæsɪfaɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

classifier nghĩa là người phân loại, loại từ, từ phân loại.

Nghĩa của classifier

Danh từ

  1. Người phân loại.
  2. Loại từ, từ phân loại, danh từ chỉ đơn vị tự nhiên, danh từ loại thể, danh từ chỉ loại.
  3. Một chương trình hoặc thuật toán phân loại.

Dạng từ của classifier

Số nhiềuclassifiers

Họ từ của classifier

Câu hỏi thường gặp

classifier nghĩa là gì?

classifier (danh từ) nghĩa là người phân loại, loại từ, từ phân loại.

classifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classifier: giọng Anh (UK) /ˈklæsɪfaɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈklæsɪfaɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.