claustrophobe
UK/ˈklɒs.tɹəˌfəʊb/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈklɔstɹəˌfoʊb/ giọng máy của trình duyệt
claustrophobe nghĩa là Xem claustrophobia.
Nghĩa của claustrophobe
Danh từ
- Xem claustrophobia
Dạng từ của claustrophobe
| Số nhiều | claustrophobes |
Câu hỏi thường gặp
claustrophobe nghĩa là gì?
claustrophobe (danh từ) nghĩa là Xem claustrophobia.
claustrophobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claustrophobe: giọng Anh (UK) /ˈklɒs.tɹəˌfəʊb/, giọng Mỹ (US) /ˈklɔstɹəˌfoʊb/.