clavate
US/ˈkleɪ.ˌveɪt/
giọng máy của trình duyệt
clavate nghĩa là hình chuỳ.
Nghĩa của clavate
Tính từ
- Thực vật học Hình chuỳ.
Dạng từ của clavate
| So sánh hơn | more clavate |
| So sánh nhất | most clavate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clavate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clavate nghĩa là gì?
clavate (tính từ) nghĩa là hình chuỳ.
clavate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clavate: giọng Mỹ (US) /ˈkleɪ.ˌveɪt/.