claviform
UK/ˈklævɪfɔːm/
US/ˈklævɪˌfɔɹm/
giọng máy của trình duyệt
claviform nghĩa là hình chuỳ.
Nghĩa của claviform
Tính từ
- Thực vật học Hình chuỳ.
Dạng từ của claviform
| So sánh hơn | more claviform |
| So sánh nhất | most claviform |
| Số nhiều | claviforms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claviform
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
claviform nghĩa là gì?
claviform (tính từ) nghĩa là hình chuỳ.
claviform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claviform: giọng Anh (UK) /ˈklævɪfɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈklævɪˌfɔɹm/.