TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

claviform

UK/ˈklævɪfɔːm/ US/ˈklævɪˌfɔɹm/ giọng máy của trình duyệt

claviform nghĩa là hình chuỳ.

Nghĩa của claviform

Tính từ

  1. Thực vật học Hình chuỳ.

Dạng từ của claviform

So sánh hơnmore claviform
So sánh nhấtmost claviform
Số nhiềuclaviforms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claviform

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

claviform nghĩa là gì?

claviform (tính từ) nghĩa là hình chuỳ.

claviform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claviform: giọng Anh (UK) /ˈklævɪfɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈklævɪˌfɔɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.