clavately Nghegiọng máy của trình duyệt clavately nghĩa là Xem clavate. Nghĩa của clavately Phó từ Xem clavate Dạng từ của clavately So sánh hơnmore clavatelySo sánh nhấtmost clavately Câu hỏi thường gặp clavately nghĩa là gì?clavately (phó từ) nghĩa là Xem clavate.