clavation Nghegiọng máy của trình duyệt clavation nghĩa là tình trạng có chùy. Nghĩa của clavation Danh từ Tình trạng có chùy, dạng chùy. Dạng từ của clavation Số nhiềuclavations Câu hỏi thường gặp clavation nghĩa là gì?clavation (danh từ) nghĩa là tình trạng có chùy.