TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clavichord

UK/ˈklæv.ɪˌkɔːd/ giọng máy của trình duyệt US/ˈklæv.ɪˌkɔɹd/ giọng máy của trình duyệt

clavichord nghĩa là Clavico.

Nghĩa của clavichord

Danh từ

  1. Âm nhạc Clavico.

Dạng từ của clavichord

Số nhiềuclavichords

Câu hỏi thường gặp

clavichord nghĩa là gì?

clavichord (danh từ) nghĩa là Clavico.

clavichord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clavichord: giọng Anh (UK) /ˈklæv.ɪˌkɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈklæv.ɪˌkɔɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.