clavichord
UK/ˈklæv.ɪˌkɔːd/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈklæv.ɪˌkɔɹd/ giọng máy của trình duyệt
clavichord nghĩa là Clavico.
Nghĩa của clavichord
Danh từ
- Âm nhạc Clavico.
Dạng từ của clavichord
| Số nhiều | clavichords |
Câu hỏi thường gặp
clavichord nghĩa là gì?
clavichord (danh từ) nghĩa là Clavico.
clavichord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clavichord: giọng Anh (UK) /ˈklæv.ɪˌkɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈklæv.ɪˌkɔɹd/.