TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clavierist

US/klə.ˈvɪrµ;ù ˈkleɪ.vi.ɜ.ˌːɪst/ giọng máy của trình duyệt

clavierist nghĩa là người chơi bàn phím.

Nghĩa của clavierist

Danh từ

  1. Âm nhạc Người chơi bàn phím.

Dạng từ của clavierist

Số nhiềuclavierists

Câu hỏi thường gặp

clavierist nghĩa là gì?

clavierist (danh từ) nghĩa là người chơi bàn phím.

clavierist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clavierist: giọng Mỹ (US) /klə.ˈvɪrµ;ù ˈkleɪ.vi.ɜ.ˌːɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.