clay conduit
US/ˈkleɪ ˈkɑːn.ˌduː.ət/
giọng máy của trình duyệt
clay conduit nghĩa là cống sành.
Nghĩa của clay conduit
Danh từ
- Tech Cống sành.
Câu hỏi thường gặp
clay conduit nghĩa là gì?
clay conduit (danh từ) nghĩa là cống sành.
clay conduit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clay conduit: giọng Mỹ (US) /ˈkleɪ ˈkɑːn.ˌduː.ət/.