TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clay-pan

US/ˈkleɪ.ˈpæn/ giọng máy của trình duyệt

clay-pan nghĩa là đất sét cứng.

Nghĩa của clay-pan

Danh từ

  1. Đất sét cứng.

Câu hỏi thường gặp

clay-pan nghĩa là gì?

clay-pan (danh từ) nghĩa là đất sét cứng.

clay-pan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clay-pan: giọng Mỹ (US) /ˈkleɪ.ˈpæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.