clay pigeon
giọng máy của trình duyệt
clay pigeon nghĩa là Đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn.
Nghĩa của clay pigeon
Danh từ
- Đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn.
Dạng từ của clay pigeon
| Số nhiều | clay pigeons |
Câu hỏi thường gặp
clay pigeon nghĩa là gì?
clay pigeon (danh từ) nghĩa là Đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn.