clayish
US/ˈkle.ˌɪɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
clayish nghĩa là có chất đất sét.
Nghĩa của clayish
Tính từ
- Có chất đất sét.
Dạng từ của clayish
| So sánh hơn | more clayish |
| So sánh nhất | most clayish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clayish
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clayish nghĩa là gì?
clayish (tính từ) nghĩa là có chất đất sét.
clayish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clayish: giọng Mỹ (US) /ˈkle.ˌɪɪʃ/.