TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clayish

US/ˈkle.ˌɪɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

clayish nghĩa là có chất đất sét.

Nghĩa của clayish

Tính từ

  1. Có chất đất sét.

Dạng từ của clayish

So sánh hơnmore clayish
So sánh nhấtmost clayish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clayish

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clayish nghĩa là gì?

clayish (tính từ) nghĩa là có chất đất sét.

clayish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clayish: giọng Mỹ (US) /ˈkle.ˌɪɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.