clear-sightedness
giọng máy của trình duyệt
clear-sightedness nghĩa là óc sáng suốt.
Nghĩa của clear-sightedness
Danh từ
- Óc sáng suốt; sự nhìn xa thấy rộng.
Câu hỏi thường gặp
clear-sightedness nghĩa là gì?
clear-sightedness (danh từ) nghĩa là óc sáng suốt.