clear the air
giọng máy của trình duyệt
clear the air nghĩa là (Xem) Clear.
Nghĩa của clear the air
Cụm động từ
- (Xem) Clear.
Dạng từ của clear the air
| Ngôi thứ ba số ít | clears the air |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clearing the air |
| Quá khứ phân từ | cleared the air |
| Quá khứ | cleared the air |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clear the air
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clear the air nghĩa là gì?
clear the air (cụm động từ) nghĩa là (Xem) Clear.