TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clear the air

giọng máy của trình duyệt

clear the air nghĩa là (Xem) Clear.

Nghĩa của clear the air

Cụm động từ

  1. (Xem) Clear.

Dạng từ của clear the air

Ngôi thứ ba số ítclears the air
Hiện tại phân từ (-ing)clearing the air
Quá khứ phân từcleared the air
Quá khứcleared the air

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clear the air

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clear the air nghĩa là gì?

clear the air (cụm động từ) nghĩa là (Xem) Clear.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.