TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clear up

UK/klɪəˈɹʌp/ US/klɪəˈɹʌp/ giọng máy của trình duyệt

clear up nghĩa là dọn dẹp, làm sáng tỏ, giải quyết.

Nghĩa của clear up

Cụm động từ

  1. Dọn dẹp (một căn buồng).
  2. Làm sáng tỏ; giải quyết (nột vấn đề...).
  3. Làm tiêu tan (sự hiểu lầm...).

Dạng từ của clear up

Ngôi thứ ba số ítclears up
Hiện tại phân từ (-ing)clearing up
Quá khứ phân từcleared up
Quá khứcleared up
Số nhiềuclear-ups

Câu hỏi thường gặp

clear up nghĩa là gì?

clear up (cụm động từ) nghĩa là dọn dẹp, làm sáng tỏ, giải quyết.

clear up phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clear up: giọng Anh (UK) /klɪəˈɹʌp/, giọng Mỹ (US) /klɪəˈɹʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.