TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clear vision

US/ˈklɪr ˈvɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

clear vision nghĩa là nhìn rõ.

Nghĩa của clear vision

Danh từ

  1. Tech Hình ảnh rõ [TV]; nhìn rõ.

Câu hỏi thường gặp

clear vision nghĩa là gì?

clear vision (danh từ) nghĩa là nhìn rõ.

clear vision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clear vision: giọng Mỹ (US) /ˈklɪr ˈvɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.