clearing bank
giọng máy của trình duyệt
clearing bank nghĩa là ngân hàng thanh toán.
Nghĩa của clearing bank
Danh từ
- Ngân hàng thanh toán (bù trừ).
Dạng từ của clearing bank
| Số nhiều | clearing banks |
Câu hỏi thường gặp
clearing bank nghĩa là gì?
clearing bank (danh từ) nghĩa là ngân hàng thanh toán.