clearing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklɪəɹɪŋ/
US/ˈklɪɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
clearing nghĩa là sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự dọn dẹp, sự dọn sạch.
Nghĩa của clearing
Danh từ
- Sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong.
- to await the clearing of the weatherđợi lúc trời quang đãng, đợi lúc trời quang mây tạnh
- Sự dọn dẹp, sự dọn sạch; sự phát quang, sự phá hoang; sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi.
- Sự vượt qua; sự tránh né.
- Hàng hải Sự rời bến (tàu); sự thanh toán các khoản thuế (để cho tàu rời bến...).
- Sự làm tiêu tan (mối nghi ngờ...).
- Sự thanh toán, sự trả hết (nợ...).
- Khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống.
- Khu đất phá hoang (để trồng trọt).
- Tài chính Sự chuyển (séc).
Dạng từ của clearing
| Số nhiều | clearings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clearing
Đồng nghĩa
Họ từ của clearing
Cụm từ, thành ngữ với clearing
- clearing bank — Ngân hàng thanh toán (bù trừ).
- clearing instruction — Chỉ thị xóa, chỉ thị trở về không.
Câu ví dụ với clearing
- Tom is clearing his throat. Tom đang hắng giọng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
clearing nghĩa là gì?
clearing (danh từ) nghĩa là sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự dọn dẹp, sự dọn sạch.
clearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clearing: giọng Anh (UK) /ˈklɪəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪɹɪŋ/.