TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clearing-house

US/ˈklɪ.riɳ.ˈhɑʊs/ giọng máy của trình duyệt

clearing-house nghĩa là ngân hàng.

Nghĩa của clearing-house

Danh từ

  1. Ngân hàng.
  2. Kinh tế học Phòng thanh toán bù trừ.
  3. Kinh tế học Trung tâm giao hoán thanh lí.

Dạng từ của clearing-house

Số nhiềuclearing houses

Câu hỏi thường gặp

clearing-house nghĩa là gì?

clearing-house (danh từ) nghĩa là ngân hàng.

clearing-house phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clearing-house: giọng Mỹ (US) /ˈklɪ.riɳ.ˈhɑʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.