clearing instruction
US/ˈklɪ.riɳ ɪn.ˈstrək.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
clearing instruction nghĩa là chỉ thị xóa.
Nghĩa của clearing instruction
Danh từ
- Tech Chỉ thị xóa, chỉ thị trở về không.
Câu hỏi thường gặp
clearing instruction nghĩa là gì?
clearing instruction (danh từ) nghĩa là chỉ thị xóa.
clearing instruction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clearing instruction: giọng Mỹ (US) /ˈklɪ.riɳ ɪn.ˈstrək.ʃən/.