TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cleptomania

giọng máy của trình duyệt

cleptomania nghĩa là cũng kleptomania, tật ăn cắp vặt.

Nghĩa của cleptomania

Danh từ

  1. Cũng kleptomania.
  2. Tật ăn cắp vặt.

Câu hỏi thường gặp

cleptomania nghĩa là gì?

cleptomania (danh từ) nghĩa là cũng kleptomania, tật ăn cắp vặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.