TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clerestory

US/ˈklɪəɹ.stɔːɹi/ giọng máy của trình duyệt

clerestory nghĩa là Khoảng tường có một hàng cửa sổ dọc theo.

Nghĩa của clerestory

Danh từ

  1. Khoảng tường có một hàng cửa sổ dọc theo.

Dạng từ của clerestory

Số nhiềuclerestories

Câu hỏi thường gặp

clerestory nghĩa là gì?

clerestory (danh từ) nghĩa là Khoảng tường có một hàng cửa sổ dọc theo.

clerestory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clerestory: giọng Mỹ (US) /ˈklɪəɹ.stɔːɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.