clericalism
UK/ˈklɛ.ɹɪ.k(ə)ˌlɪ.z(ə)m/
US/ˈklɛ.ɹɪ.k(ə)ˌlɪ.z(ə)m/
giọng máy của trình duyệt
clericalism nghĩa là thuyết giáo quyền.
Nghĩa của clericalism
Danh từ
- Thuyết giáo quyền.
Dạng từ của clericalism
| Số nhiều | clericalisms |
Câu hỏi thường gặp
clericalism nghĩa là gì?
clericalism (danh từ) nghĩa là thuyết giáo quyền.
clericalism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clericalism: giọng Anh (UK) /ˈklɛ.ɹɪ.k(ə)ˌlɪ.z(ə)m/, giọng Mỹ (US) /ˈklɛ.ɹɪ.k(ə)ˌlɪ.z(ə)m/.