TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clerically

US/ˈklɛr.ɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

clerically nghĩa là Xem clerical.

Nghĩa của clerically

Phó từ

  1. Xem clerical

Dạng từ của clerically

So sánh hơnmore clerically
So sánh nhấtmost clerically

Câu hỏi thường gặp

clerically nghĩa là gì?

clerically (phó từ) nghĩa là Xem clerical.

clerically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clerically: giọng Mỹ (US) /ˈklɛr.ɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.