clerically
US/ˈklɛr.ɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
clerically nghĩa là Xem clerical.
Nghĩa của clerically
Phó từ
- Xem clerical
Dạng từ của clerically
| So sánh hơn | more clerically |
| So sánh nhất | most clerically |
Câu hỏi thường gặp
clerically nghĩa là gì?
clerically (phó từ) nghĩa là Xem clerical.
clerically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clerically: giọng Mỹ (US) /ˈklɛr.ɪ.kəl.li/.