TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clericals

giọng máy của trình duyệt

clericals nghĩa là quần áo tăng lữ.

Nghĩa của clericals

Danh từ

  1. Quần áo tăng lữ.

Câu hỏi thường gặp

clericals nghĩa là gì?

clericals (danh từ) nghĩa là quần áo tăng lữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.