clientage
giọng máy của trình duyệt
clientage nghĩa là Xem client.
Nghĩa của clientage
Danh từ
- Xem client
Dạng từ của clientage
| Số nhiều | clientages |
Câu hỏi thường gặp
clientage nghĩa là gì?
clientage (danh từ) nghĩa là Xem client.
clientage nghĩa là Xem client.
| Số nhiều | clientages |
clientage (danh từ) nghĩa là Xem client.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.