TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clientage

giọng máy của trình duyệt

clientage nghĩa là Xem client.

Nghĩa của clientage

Danh từ

  1. Xem client

Dạng từ của clientage

Số nhiềuclientages

Câu hỏi thường gặp

clientage nghĩa là gì?

clientage (danh từ) nghĩa là Xem client.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.