TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

climatic test

US/klɑɪ.ˈmæ.tɪk ˈtɛst/ giọng máy của trình duyệt

climatic test nghĩa là thử khí hậu.

Nghĩa của climatic test

Danh từ

  1. Tech Thử khí hậu.

Câu hỏi thường gặp

climatic test nghĩa là gì?

climatic test (danh từ) nghĩa là thử khí hậu.

climatic test phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climatic test: giọng Mỹ (US) /klɑɪ.ˈmæ.tɪk ˈtɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.