TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

climatic

UK/klaɪˈmæt.ɪk/ US/klaɪˈmæt.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

climatic nghĩa là khí hậu, thời tiết.

Nghĩa của climatic

Tính từ

  1. Thuộc Khí hậu, (thuộc) thời tiết.
    • climatic conditionsđiều kiện khí hậu

Cụm từ, thành ngữ với climatic

  • climatic test — Thử khí hậu.

Câu ví dụ với climatic

  • Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

climatic nghĩa là gì?

climatic (tính từ) nghĩa là khí hậu, thời tiết.

climatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climatic: giọng Anh (UK) /klaɪˈmæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /klaɪˈmæt.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.