TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

climatologist

UK/klaɪməˈtɒlədʒɪst/ giọng máy của trình duyệt US/klaɪməˈtɒlədʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

climatologist nghĩa là Xem climatology.

Nghĩa của climatologist

Danh từ

  1. Xem climatology

Dạng từ của climatologist

Số nhiềuclimatologists

Câu hỏi thường gặp

climatologist nghĩa là gì?

climatologist (danh từ) nghĩa là Xem climatology.

climatologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climatologist: giọng Anh (UK) /klaɪməˈtɒlədʒɪst/, giọng Mỹ (US) /klaɪməˈtɒlədʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.