TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

climatotherapy

giọng máy của trình duyệt

climatotherapy nghĩa là Liệu pháp khí hậu học.

Nghĩa của climatotherapy

Danh từ

  1. Y học Liệu pháp khí hậu học.

Câu hỏi thường gặp

climatotherapy nghĩa là gì?

climatotherapy (danh từ) nghĩa là Liệu pháp khí hậu học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.